Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 1088 | 1088 | 1008 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 103 | 35 | 35 | 68 | 34 % |
| Hộ tịch | 83 | 77 | 76 | 6 | 92.8 % |
| Người có công | 8 | 2 | 2 | 6 | 25 % |