Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 1135 | 1135 | 1055 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 131 | 125 | 116 | 6 | 95.4 % |
| Bảo trợ xã hội | 126 | 58 | 58 | 68 | 46 % |
| Người có công | 9 | 3 | 3 | 6 | 33.3 % |